거인
Lưu ý: âm Hán Việt “cự nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 거인 nghĩa là người khổng lồ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
거인 nghĩa là người khổng lồ.
Nghĩa của 거인
Danh từ
- Người khổng lồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 巨人 — giant (mythical human)
Câu hỏi thường gặp
거인 nghĩa là gì?
거인 (danh từ) nghĩa là người khổng lồ.
거인 đọc thế nào?
거인 đọc là geoin (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)in].
Âm Hán Việt của 거인 là gì?
거인 viết bằng chữ Hán là 巨人, âm Hán Việt "cự nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cự nhân" trong tiếng Việt — 거인 nghĩa là người khổng lồ.