TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거인

geoin [ˈkɘ(ː)in] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 巨人 CỰ NHÂN 巨 cự·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “cự nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 거인 nghĩa là người khổng lồ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

거인 nghĩa là người khổng lồ.

Nghĩa của 거인

Danh từ

  1. Người khổng lồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 巨人 — giant (mythical human)

Câu hỏi thường gặp

거인 nghĩa là gì?

거인 (danh từ) nghĩa là người khổng lồ.

거인 đọc thế nào?

거인 đọc là geoin (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)in].

Âm Hán Việt của 거인 là gì?

거인 viết bằng chữ Hán là 巨人, âm Hán Việt "cự nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cự nhân" trong tiếng Việt — 거인 nghĩa là người khổng lồ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.