TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거주자

geojuja [kʌ̹d͡ʑud͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 居住者

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

거주자 nghĩa là cư dân.

Nghĩa của 거주자

Danh từ

  1. Cư dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 居住者 — resident, inhabitant, dweller

Câu hỏi thường gặp

거주자 nghĩa là gì?

거주자 (danh từ) nghĩa là cư dân.

거주자 đọc thế nào?

거주자 đọc là geojuja (romaja), IPA [kʌ̹d͡ʑud͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.