거주하다
거주하다 nghĩa là ở, sống, cư trú, định cư.
Nghĩa của 거주하다
Động từ
- Ở, sống.
- Cư trú, định cư, lưu trú.
Cách chia của 거주하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 거주해요geojuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 거주합니다geojuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 거주해geojuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 거주했어요geojuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 거주했습니다geojuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 거주하겠어요geojuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 거주하고geojuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 거주하는geojuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 거주한다geojuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 거주했다geojuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 거주합니까geojuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 거주하자geojuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 거주해라geojuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 거주합시오geojuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 거주해서geojuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 거주하니까geojuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 거주하지만geojuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 거주하면geojuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 거주하려고geojuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 거주하기geojuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 거주한geojuhan |
| Định ngữ tương lai | 거주할geojuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 거주하다
- 톰과 메리는 스마트 홈에서 거주하고 있어요. Tom và Mary sống trong một ngôi nhà thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8485617
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to live; to reside
Câu hỏi thường gặp
거주하다 nghĩa là gì?
거주하다 (động từ) nghĩa là ở, sống, cư trú, định cư.
거주하다 đọc thế nào?
거주하다 đọc là geojuhada (romaja), IPA [kʌ̹d͡ʑuɦa̠da̠].