TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거주하다

geojuhada [kʌ̹d͡ʑuɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

거주하다 nghĩa là ở, sống, cư trú, định cư.

Nghĩa của 거주하다

Động từ

  1. Ở, sống.
  2. Cư trú, định cư, lưu trú.

Cách chia của 거주하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn거주해요geojuhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở거주합니다geojuhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi거주해geojuhae
Quá khứ — lịch sự거주했어요geojuhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng거주했습니다geojuhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-거주하겠어요geojuhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고거주하고geojuhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ거주하는geojuhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký거주한다geojuhanda
Quá khứ — trần thuật거주했다geojuhaetda
Câu hỏi trang trọng거주합니까geojuhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자거주하자geojuhaja
Mệnh lệnh thân mật거주해라geojuhaera
Mệnh lệnh trang trọng거주합시오geojuhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서거주해서geojuhaeseo
"Vì…" -니까거주하니까geojuhanikka
"…nhưng" -지만거주하지만geojuhajiman
"Nếu…" -면거주하면geojuhamyeon
Mục đích "để…" -려고거주하려고geojuharyeogo
Danh từ hoá -기거주하기geojuhagi
Định ngữ quá khứ거주한geojuhan
Định ngữ tương lai거주할geojuhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 거주하다

  • 톰과 메리는 스마트 홈에서 거주하고 있어요. Tom và Mary sống trong một ngôi nhà thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8485617

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to live; to reside

Câu hỏi thường gặp

거주하다 nghĩa là gì?

거주하다 (động từ) nghĩa là ở, sống, cư trú, định cư.

거주하다 đọc thế nào?

거주하다 đọc là geojuhada (romaja), IPA [kʌ̹d͡ʑuɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.