거짓말
거짓말 nghĩa là lời nói dối.
Nghĩa của 거짓말
Danh từ
- Lời nói dối.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 거짓말
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 거짓말
- 거짓말하다 — Nói dối, nói láo.
Câu ví dụ với 거짓말
- 내게 거짓말 하지 마. Đừng nói dối tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5254837
- 제게 거짓말 하지 마세요. Đừng nói dối tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5254838
- 거짓말 그만 쳐. Đừng nói dối nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363454
- 누구나 거짓말 해. Ai cũng nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368180
- 톰이 거짓말을 했어. Tom đã nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368256
- 그들이 거짓말 쳤어. Họ đã nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368305
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a lie; a false statement
Câu hỏi thường gặp
거짓말 nghĩa là gì?
거짓말 (danh từ) nghĩa là lời nói dối.
거짓말 đọc thế nào?
거짓말 đọc là geojinmal (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)d͡ʑinma̠ɭ].