TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거짓말쟁이

geojinmaljaeng'i [ˈkɘ(ː)d͡ʑinma̠ʎd͡ʑɛŋi] giọng máy của trình duyệt

거짓말쟁이 nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo.

Nghĩa của 거짓말쟁이

Danh từ

  1. Kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu.

Câu ví dụ với 거짓말쟁이

  • 난 거짓말쟁이가 싫어. Tôi ghét kẻ nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305448

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liar (someone who says falsehoods)

Câu hỏi thường gặp

거짓말쟁이 nghĩa là gì?

거짓말쟁이 (danh từ) nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo.

거짓말쟁이 đọc thế nào?

거짓말쟁이 đọc là geojinmaljaeng'i (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)d͡ʑinma̠ʎd͡ʑɛŋi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.