거짓말하다
거짓말하다 nghĩa là nói dối, nói láo.
Nghĩa của 거짓말하다
Động từ
- Nói dối, nói láo.
Cách chia của 거짓말하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 거짓말해요geojinmalhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 거짓말합니다geojinmalhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 거짓말해geojinmalhae |
| Quá khứ — lịch sự | 거짓말했어요geojinmalhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 거짓말했습니다geojinmalhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 거짓말하겠어요geojinmalhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 거짓말하고geojinmalhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 거짓말하는geojinmalhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 거짓말한다geojinmalhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 거짓말했다geojinmalhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 거짓말합니까geojinmalhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 거짓말하자geojinmalhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 거짓말해라geojinmalhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 거짓말합시오geojinmalhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 거짓말해서geojinmalhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 거짓말하니까geojinmalhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 거짓말하지만geojinmalhajiman |
| "Nếu…" -면 | 거짓말하면geojinmalhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 거짓말하려고geojinmalharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 거짓말하기geojinmalhagi |
| Định ngữ quá khứ | 거짓말한geojinmalhan |
| Định ngữ tương lai | 거짓말할geojinmalhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 거짓말하다
- 톰이 거짓말했어. Tom đã nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lie; to tell a lie
Câu hỏi thường gặp
거짓말하다 nghĩa là gì?
거짓말하다 (động từ) nghĩa là nói dối, nói láo.
거짓말하다 đọc thế nào?
거짓말하다 đọc là geojinmalhada (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)d͡ʑinma̠ɾɦa̠da̠].