TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거짓말하다

geojinmalhada [ˈkɘ(ː)d͡ʑinma̠ɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

거짓말하다 nghĩa là nói dối, nói láo.

Nghĩa của 거짓말하다

Động từ

  1. Nói dối, nói láo.

Cách chia của 거짓말하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn거짓말해요geojinmalhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở거짓말합니다geojinmalhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi거짓말해geojinmalhae
Quá khứ — lịch sự거짓말했어요geojinmalhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng거짓말했습니다geojinmalhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-거짓말하겠어요geojinmalhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고거짓말하고geojinmalhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ거짓말하는geojinmalhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký거짓말한다geojinmalhanda
Quá khứ — trần thuật거짓말했다geojinmalhaetda
Câu hỏi trang trọng거짓말합니까geojinmalhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자거짓말하자geojinmalhaja
Mệnh lệnh thân mật거짓말해라geojinmalhaera
Mệnh lệnh trang trọng거짓말합시오geojinmalhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서거짓말해서geojinmalhaeseo
"Vì…" -니까거짓말하니까geojinmalhanikka
"…nhưng" -지만거짓말하지만geojinmalhajiman
"Nếu…" -면거짓말하면geojinmalhamyeon
Mục đích "để…" -려고거짓말하려고geojinmalharyeogo
Danh từ hoá -기거짓말하기geojinmalhagi
Định ngữ quá khứ거짓말한geojinmalhan
Định ngữ tương lai거짓말할geojinmalhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 거짓말하다

  • 톰이 거짓말했어. Tom đã nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368257

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lie; to tell a lie

Câu hỏi thường gặp

거짓말하다 nghĩa là gì?

거짓말하다 (động từ) nghĩa là nói dối, nói láo.

거짓말하다 đọc thế nào?

거짓말하다 đọc là geojinmalhada (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)d͡ʑinma̠ɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.