TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거품

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
geopum [kʌ̹pʰum] giọng máy của trình duyệt

거품 nghĩa là bong bóng.

Nghĩa của 거품

Danh từ

  1. Bong bóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bubble

Câu hỏi thường gặp

거품 nghĩa là gì?

거품 (danh từ) nghĩa là bong bóng.

거품 đọc thế nào?

거품 đọc là geopum (romaja), IPA [kʌ̹pʰum].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.