거품
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
geopum
[kʌ̹pʰum] giọng máy của trình duyệt
거품 nghĩa là bong bóng.
Nghĩa của 거품
Danh từ
- Bong bóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bubble
Câu hỏi thường gặp
거품 nghĩa là gì?
거품 (danh từ) nghĩa là bong bóng.
거품 đọc thế nào?
거품 đọc là geopum (romaja), IPA [kʌ̹pʰum].