걱정
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geokjeong
[kʌ̹k̚t͡ɕ͈ʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
걱정 nghĩa là sự lo lắng, lo âu.
Nghĩa của 걱정
Danh từ
- Sự lo lắng, lo âu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anxiety; worry
Câu hỏi thường gặp
걱정 nghĩa là gì?
걱정 (danh từ) nghĩa là sự lo lắng, lo âu.
걱정 đọc thế nào?
걱정 đọc là geokjeong (romaja), IPA [kʌ̹k̚t͡ɕ͈ʌ̹ŋ].