TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

거해궁

tên riêng
Geohaegung [ˈkɘ(ː)ɦɛɡuŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 巨蟹宮

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

거해궁 nghĩa là cự giải, bắc giải.

Nghĩa của 거해궁

Danh từ riêng

  1. Cự Giải, Bắc Giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 巨蟹宮 — Cancer

Câu hỏi thường gặp

거해궁 nghĩa là gì?

거해궁 (danh từ riêng) nghĩa là cự giải, bắc giải.

거해궁 đọc thế nào?

거해궁 đọc là Geohaegung (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)ɦɛɡuŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.