TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

걱정하다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geokjeonghada [kʌ̹k̚t͡ɕ͈ʌ̹ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

걱정하다 nghĩa là lo, lo lắng.

Nghĩa của 걱정하다

Động từ

  1. Lo, lo lắng, lo ngại.

Cách chia của 걱정하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn걱정해요geokjeonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở걱정합니다geokjeonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi걱정해geokjeonghae
Quá khứ — lịch sự걱정했어요geokjeonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng걱정했습니다geokjeonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-걱정하겠어요geokjeonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고걱정하고geokjeonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ걱정하는geokjeonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký걱정한다geokjeonghanda
Quá khứ — trần thuật걱정했다geokjeonghaetda
Câu hỏi trang trọng걱정합니까geokjeonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자걱정하자geokjeonghaja
Mệnh lệnh thân mật걱정해라geokjeonghaera
Mệnh lệnh trang trọng걱정합시오geokjeonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서걱정해서geokjeonghaeseo
"Vì…" -니까걱정하니까geokjeonghanikka
"…nhưng" -지만걱정하지만geokjeonghajiman
"Nếu…" -면걱정하면geokjeonghamyeon
Mục đích "để…" -려고걱정하려고geokjeongharyeogo
Danh từ hoá -기걱정하기geokjeonghagi
Định ngữ quá khứ걱정한geokjeonghan
Định ngữ tương lai걱정할geokjeonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to worry, to feel concerned

Câu hỏi thường gặp

걱정하다 nghĩa là gì?

걱정하다 (động từ) nghĩa là lo, lo lắng.

걱정하다 đọc thế nào?

걱정하다 đọc là geokjeonghada (romaja), IPA [kʌ̹k̚t͡ɕ͈ʌ̹ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.