걱정스럽다
걱정스럽다 nghĩa là đáng lo, lo lắng.
Nghĩa của 걱정스럽다
Tính từ
- Đáng lo, lo lắng. (biên soạn)
Cách chia của 걱정스럽다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 걱정스러워요geokjeongseureowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 걱정스럽습니다geokjeongseureopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 걱정스러워geokjeongseureowo |
| Quá khứ — lịch sự | 걱정스러웠어요geokjeongseureowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 걱정스러웠습니다geokjeongseureowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 걱정스럽겠어요geokjeongseureopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 걱정스럽고geokjeongseureopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 걱정스럽다geokjeongseureopda |
| Quá khứ — trần thuật | 걱정스러웠다geokjeongseureowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 걱정스럽습니까geokjeongseureopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 걱정스러워서geokjeongseureowoseo |
| "Vì…" -니까 | 걱정스러우니까geokjeongseureounikka |
| "…nhưng" -지만 | 걱정스럽지만geokjeongseureopjiman |
| "Nếu…" -면 | 걱정스러우면geokjeongseureoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 걱정스럽기geokjeongseureopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ anxious; worried
Câu hỏi thường gặp
걱정스럽다 nghĩa là gì?
걱정스럽다 (tính từ) nghĩa là đáng lo, lo lắng.
걱정스럽다 đọc thế nào?
걱정스럽다 đọc là geokjeongseureopda (romaja), IPA [kʌ̹k̚t͡ɕ͈ʌ̹ŋsʰɯɾʌ̹p̚t͈a̠].