TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

걱정되다

geokjeongdoeda [kʌ̹k̚t͡ɕ͈ʌ̹ŋdwe̞da̠] giọng máy của trình duyệt

걱정되다 nghĩa là lo, lo lắng.

Nghĩa của 걱정되다

Động từ

  1. Lo, lo lắng. (biên soạn)

Cách chia của 걱정되다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn걱정돼요geokjeongdwaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở걱정됩니다geokjeongdoemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi걱정돼geokjeongdwae
Quá khứ — lịch sự걱정됐어요geokjeongdwaesseoyo
Quá khứ — trang trọng걱정됐습니다geokjeongdwaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-걱정되겠어요geokjeongdoegesseoyo
Nối "và, rồi" -고걱정되고geokjeongdoego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ걱정되는geokjeongdoeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký걱정된다geokjeongdoenda
Quá khứ — trần thuật걱정됐다geokjeongdwaetda
Câu hỏi trang trọng걱정됩니까geokjeongdoemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자걱정되자geokjeongdoeja
Mệnh lệnh thân mật걱정돼라geokjeongdwaera
Mệnh lệnh trang trọng걱정됩시오geokjeongdoepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서걱정돼서geokjeongdwaeseo
"Vì…" -니까걱정되니까geokjeongdoenikka
"…nhưng" -지만걱정되지만geokjeongdoejiman
"Nếu…" -면걱정되면geokjeongdoemyeon
Mục đích "để…" -려고걱정되려고geokjeongdoeryeogo
Danh từ hoá -기걱정되기geokjeongdoegi
Định ngữ quá khứ걱정된geokjeongdoen
Định ngữ tương lai걱정될geokjeongdoel

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 걱정되다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be worried about

Câu hỏi thường gặp

걱정되다 nghĩa là gì?

걱정되다 (động từ) nghĩa là lo, lo lắng.

걱정되다 đọc thế nào?

걱정되다 đọc là geokjeongdoeda (romaja), IPA [kʌ̹k̚t͡ɕ͈ʌ̹ŋdwe̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.