geon'gang'yeomnyeojeung[ˈkɘ(ː)nɡa̠ŋ jɘ(ː)mɲʌ̹t͡ɕ͈ɯŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt健康念慮症
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
건강염려증 nghĩa là bịnh thần kinh.
Nghĩa của 건강염려증
Danh từ
Bịnh thần kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ健康念慮症 — hypochondria
Câu hỏi thường gặp
건강염려증 nghĩa là gì?
건강염려증 (danh từ) nghĩa là bịnh thần kinh.
건강염려증 đọc thế nào?
건강염려증 đọc là geon'gang'yeomnyeojeung (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)nɡa̠ŋ jɘ(ː)mɲʌ̹t͡ɕ͈ɯŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.