TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

건설

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geonseol [ˈkɘ(ː)nsʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 建設 KIẾN THIẾT 建 kiến·設 thiết

Lưu ý: âm Hán Việt “kiến thiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 건설 nghĩa là xây dựng, sự xây dựng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

건설 nghĩa là xây dựng, sự xây dựng.

Nghĩa của 건설

Danh từ

  1. Xây dựng, sự xây dựng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 건설

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 建設 — construction

Câu hỏi thường gặp

건설 nghĩa là gì?

건설 (danh từ) nghĩa là xây dựng, sự xây dựng.

건설 đọc thế nào?

건설 đọc là geonseol (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)nsʰʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 건설 là gì?

건설 viết bằng chữ Hán là 建設, âm Hán Việt "kiến thiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiến thiết" trong tiếng Việt — 건설 nghĩa là xây dựng, sự xây dựng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.