건설
Lưu ý: âm Hán Việt “kiến thiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 건설 nghĩa là xây dựng, sự xây dựng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
건설 nghĩa là xây dựng, sự xây dựng.
Nghĩa của 건설
Danh từ
- Xây dựng, sự xây dựng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 건설
- 건설하다 — Xây, xây dựng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 建設 — construction
Câu hỏi thường gặp
건설 nghĩa là gì?
건설 (danh từ) nghĩa là xây dựng, sự xây dựng.
건설 đọc thế nào?
건설 đọc là geonseol (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)nsʰʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 건설 là gì?
건설 viết bằng chữ Hán là 建設, âm Hán Việt "kiến thiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiến thiết" trong tiếng Việt — 건설 nghĩa là xây dựng, sự xây dựng.