건설하다
건설하다 nghĩa là xây, xây dựng.
Nghĩa của 건설하다
Động từ
- Xây, xây dựng.
Cách chia của 건설하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 건설해요geonseolhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 건설합니다geonseolhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 건설해geonseolhae |
| Quá khứ — lịch sự | 건설했어요geonseolhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 건설했습니다geonseolhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 건설하겠어요geonseolhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 건설하고geonseolhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 건설하는geonseolhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 건설한다geonseolhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 건설했다geonseolhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 건설합니까geonseolhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 건설하자geonseolhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 건설해라geonseolhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 건설합시오geonseolhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 건설해서geonseolhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 건설하니까geonseolhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 건설하지만geonseolhajiman |
| "Nếu…" -면 | 건설하면geonseolhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 건설하려고geonseolharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 건설하기geonseolhagi |
| Định ngữ quá khứ | 건설한geonseolhan |
| Định ngữ tương lai | 건설할geonseolhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to build, to construct
Câu hỏi thường gặp
건설하다 nghĩa là gì?
건설하다 (động từ) nghĩa là xây, xây dựng.
건설하다 đọc thế nào?
건설하다 đọc là geonseolhada (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)nsʰʌ̹ɾɦa̠da̠].