건지다
건지다 nghĩa là vớt lên.
Nghĩa của 건지다
Động từ
- Vớt lên; cứu vớt; thu được. (biên soạn)
Cách chia của 건지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 건져요geonjeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 건집니다geonjimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 건져geonjeo |
| Quá khứ — lịch sự | 건졌어요geonjeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 건졌습니다geonjeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 건지겠어요geonjigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 건지고geonjigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 건지는geonjineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 건진다geonjinda |
| Quá khứ — trần thuật | 건졌다geonjeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 건집니까geonjimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 건지자geonjija |
| Mệnh lệnh thân mật | 건져라geonjeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 건집시오geonjipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 건져서geonjeoseo |
| "Vì…" -니까 | 건지니까geonjinikka |
| "…nhưng" -지만 | 건지지만geonjijiman |
| "Nếu…" -면 | 건지면geonjimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 건지려고geonjiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 건지기geonjigi |
| Định ngữ quá khứ | 건진geonjin |
| Định ngữ tương lai | 건질geonjil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to obtain, to retrieve
Câu hỏi thường gặp
건지다 nghĩa là gì?
건지다 (động từ) nghĩa là vớt lên.
건지다 đọc thế nào?
건지다 đọc là geonjida (romaja), IPA [kʌ̹ɲd͡ʑida̠].