TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

건지다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geonjida [kʌ̹ɲd͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

건지다 nghĩa là vớt lên.

Nghĩa của 건지다

Động từ

  1. Vớt lên; cứu vớt; thu được. (biên soạn)

Cách chia của 건지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn건져요geonjeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở건집니다geonjimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi건져geonjeo
Quá khứ — lịch sự건졌어요geonjeosseoyo
Quá khứ — trang trọng건졌습니다geonjeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-건지겠어요geonjigesseoyo
Nối "và, rồi" -고건지고geonjigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ건지는geonjineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký건진다geonjinda
Quá khứ — trần thuật건졌다geonjeotda
Câu hỏi trang trọng건집니까geonjimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자건지자geonjija
Mệnh lệnh thân mật건져라geonjeora
Mệnh lệnh trang trọng건집시오geonjipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서건져서geonjeoseo
"Vì…" -니까건지니까geonjinikka
"…nhưng" -지만건지지만geonjijiman
"Nếu…" -면건지면geonjimyeon
Mục đích "để…" -려고건지려고geonjiryeogo
Danh từ hoá -기건지기geonjigi
Định ngữ quá khứ건진geonjin
Định ngữ tương lai건질geonjil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to obtain, to retrieve

Câu hỏi thường gặp

건지다 nghĩa là gì?

건지다 (động từ) nghĩa là vớt lên.

건지다 đọc thế nào?

건지다 đọc là geonjida (romaja), IPA [kʌ̹ɲd͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.