건축가
Lưu ý: âm Hán Việt “kiến trúc gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 건축가 nghĩa là kiến trúc sư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
건축가 nghĩa là kiến trúc sư.
Nghĩa của 건축가
Danh từ
- Kiến trúc sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 建築家 — architect
Câu hỏi thường gặp
건축가 nghĩa là gì?
건축가 (danh từ) nghĩa là kiến trúc sư.
건축가 đọc thế nào?
건축가 đọc là geonchukga (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)ɲt͡ɕʰuk̚k͈a̠].
Âm Hán Việt của 건축가 là gì?
건축가 viết bằng chữ Hán là 建築家, âm Hán Việt "kiến trúc gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiến trúc gia" trong tiếng Việt — 건축가 nghĩa là kiến trúc sư.