TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

건축가

geonchukga [ˈkɘ(ː)ɲt͡ɕʰuk̚k͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 建築家 KIẾN TRÚC GIA 建 kiến·築 trúc·家 gia

Lưu ý: âm Hán Việt “kiến trúc gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 건축가 nghĩa là kiến trúc sư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

건축가 nghĩa là kiến trúc sư.

Nghĩa của 건축가

Danh từ

  1. Kiến trúc sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 建築家 — architect

Câu hỏi thường gặp

건축가 nghĩa là gì?

건축가 (danh từ) nghĩa là kiến trúc sư.

건축가 đọc thế nào?

건축가 đọc là geonchukga (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)ɲt͡ɕʰuk̚k͈a̠].

Âm Hán Việt của 건축가 là gì?

건축가 viết bằng chữ Hán là 建築家, âm Hán Việt "kiến trúc gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiến trúc gia" trong tiếng Việt — 건축가 nghĩa là kiến trúc sư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.