걷다
걷다 nghĩa là đi, đi bộ.
Nghĩa của 걷다
Động từ
- Đi, đi bộ.
Cách chia của 걷다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 걸어요georeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 걷습니다geotseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 걸어georeo |
| Quá khứ — lịch sự | 걸었어요georeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 걸었습니다georeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 걷겠어요geotgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 걷고geotgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 걷는geonneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 걷는다geonneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 걸었다georeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 걷습니까geotseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 걷자geotja |
| Mệnh lệnh thân mật | 걸어라georeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 걸읍시오georeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 걸어서georeoseo |
| "Vì…" -니까 | 걸으니까georeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 걷지만geotjiman |
| "Nếu…" -면 | 걸으면georeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 걸으려고georeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 걷기geotgi |
| Định ngữ quá khứ | 걸은georeun |
| Định ngữ tương lai | 걸을georeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to walk
- Động từ to fold up; to roll up
- Động từ to gather; to earn; to harvest
Câu hỏi thường gặp
걷다 nghĩa là gì?
걷다 (động từ) nghĩa là đi, đi bộ.
걷다 đọc thế nào?
걷다 đọc là geotda (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)t̚t͈a̠].