TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

걸그룹

geolgeurup [kʌ̹ɭɡɯɾup̚] giọng máy của trình duyệt

걸그룹 nghĩa là nhóm nhạc nữ, ban nhạc nữ.

Nghĩa của 걸그룹

Danh từ

  1. Nhóm nhạc nữ, ban nhạc nữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ girl group

Câu hỏi thường gặp

걸그룹 nghĩa là gì?

걸그룹 (danh từ) nghĩa là nhóm nhạc nữ, ban nhạc nữ.

걸그룹 đọc thế nào?

걸그룹 đọc là geolgeurup (romaja), IPA [kʌ̹ɭɡɯɾup̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.