걸레
걸레 nghĩa là đĩ, điếm.
Nghĩa của 걸레
Danh từ
- Đĩ, điếm.
Câu ví dụ với 걸레
- 망할 걸레야. Đồ con phò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305334
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rag (cloth used in cleaning, either with or without a handle; a rag can be attached to a mop—a tool used for cleaning); slut (promiscuous woman)
Câu hỏi thường gặp
걸레 nghĩa là gì?
걸레 (danh từ) nghĩa là đĩ, điếm.
걸레 đọc thế nào?
걸레 đọc là geolle (romaja), IPA [kʌ̹ɭɭe̞].