TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

걸레

geolle [kʌ̹ɭɭe̞] giọng máy của trình duyệt

걸레 nghĩa là đĩ, điếm.

Nghĩa của 걸레

Danh từ

  1. Đĩ, điếm.

Câu ví dụ với 걸레

  • 망할 걸레야. Đồ con phò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305334

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rag (cloth used in cleaning, either with or without a handle; a rag can be attached to a mop—a tool used for cleaning); slut (promiscuous woman)

Câu hỏi thường gặp

걸레 nghĩa là gì?

걸레 (danh từ) nghĩa là đĩ, điếm.

걸레 đọc thế nào?

걸레 đọc là geolle (romaja), IPA [kʌ̹ɭɭe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.