TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

걸프렌드

geolpeurendeu [kʌ̹ɭpʰɯɾe̞ndɯ] giọng máy của trình duyệt

걸프렌드 nghĩa là bạn gái, người yêu.

Nghĩa của 걸프렌드

Danh từ

cũ
  1. Bạn gái, người yêu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 걸프렌드

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ girlfriend

Câu hỏi thường gặp

걸프렌드 nghĩa là gì?

걸프렌드 (danh từ) nghĩa là bạn gái, người yêu.

걸프렌드 đọc thế nào?

걸프렌드 đọc là geolpeurendeu (romaja), IPA [kʌ̹ɭpʰɯɾe̞ndɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.