TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여자친구

yeojachin'gu [jʌ̹d͡ʑa̠t͡ɕʰinɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 女子親舊

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

여자친구 nghĩa là bạn gái, người yêu.

Nghĩa của 여자친구

Danh từ

  1. Bạn gái, người yêu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 여자친구

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 女子親舊 — girlfriend

Câu hỏi thường gặp

여자친구 nghĩa là gì?

여자친구 (danh từ) nghĩa là bạn gái, người yêu.

여자친구 đọc thế nào?

여자친구 đọc là yeojachin'gu (romaja), IPA [jʌ̹d͡ʑa̠t͡ɕʰinɡu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.