TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

검거

geomgeo [ˈkɘ(ː)mɡʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 檢擧 KIỂM CỬ 檢 kiểm·擧 cử

Lưu ý: âm Hán Việt “kiểm cử” — nghĩa tiếng Việt khác: 검거 nghĩa là sự bắt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

검거 nghĩa là sự bắt.

Nghĩa của 검거

Danh từ

  1. Sự bắt.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 검거

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 檢擧 — arrest, apprehension

Câu hỏi thường gặp

검거 nghĩa là gì?

검거 (danh từ) nghĩa là sự bắt.

검거 đọc thế nào?

검거 đọc là geomgeo (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)mɡʌ̹].

Âm Hán Việt của 검거 là gì?

검거 viết bằng chữ Hán là 檢擧, âm Hán Việt "kiểm cử". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiểm cử" trong tiếng Việt — 검거 nghĩa là sự bắt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.