검거
Lưu ý: âm Hán Việt “kiểm cử” — nghĩa tiếng Việt khác: 검거 nghĩa là sự bắt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
검거 nghĩa là sự bắt.
Nghĩa của 검거
Danh từ
- Sự bắt.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 검거
- 검거하다 — Bắt, bắt giữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 檢擧 — arrest, apprehension
Câu hỏi thường gặp
검거 nghĩa là gì?
검거 (danh từ) nghĩa là sự bắt.
검거 đọc thế nào?
검거 đọc là geomgeo (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)mɡʌ̹].
Âm Hán Việt của 검거 là gì?
검거 viết bằng chữ Hán là 檢擧, âm Hán Việt "kiểm cử". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiểm cử" trong tiếng Việt — 검거 nghĩa là sự bắt.