TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

검거하다

geomgeohada [ˈkɘ(ː)mɡʌ̹ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

검거하다 nghĩa là bắt, bắt giữ.

Nghĩa của 검거하다

Động từ

  1. Bắt, bắt giữ.

Cách chia của 검거하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn검거해요geomgeohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở검거합니다geomgeohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi검거해geomgeohae
Quá khứ — lịch sự검거했어요geomgeohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng검거했습니다geomgeohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-검거하겠어요geomgeohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고검거하고geomgeohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ검거하는geomgeohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký검거한다geomgeohanda
Quá khứ — trần thuật검거했다geomgeohaetda
Câu hỏi trang trọng검거합니까geomgeohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자검거하자geomgeohaja
Mệnh lệnh thân mật검거해라geomgeohaera
Mệnh lệnh trang trọng검거합시오geomgeohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서검거해서geomgeohaeseo
"Vì…" -니까검거하니까geomgeohanikka
"…nhưng" -지만검거하지만geomgeohajiman
"Nếu…" -면검거하면geomgeohamyeon
Mục đích "để…" -려고검거하려고geomgeoharyeogo
Danh từ hoá -기검거하기geomgeohagi
Định ngữ quá khứ검거한geomgeohan
Định ngữ tương lai검거할geomgeohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 검거하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to arrest, to apprehend

Câu hỏi thường gặp

검거하다 nghĩa là gì?

검거하다 (động từ) nghĩa là bắt, bắt giữ.

검거하다 đọc thế nào?

검거하다 đọc là geomgeohada (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)mɡʌ̹ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.