체포하다
체포하다 nghĩa là bắt, bắt giữ.
Nghĩa của 체포하다
Động từ
- Bắt, bắt giữ.
Cách chia của 체포하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 체포해요chepohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 체포합니다chepohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 체포해chepohae |
| Quá khứ — lịch sự | 체포했어요chepohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 체포했습니다chepohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 체포하겠어요chepohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 체포하고chepohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 체포하는chepohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 체포한다chepohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 체포했다chepohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 체포합니까chepohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 체포하자chepohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 체포해라chepohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 체포합시오chepohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 체포해서chepohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 체포하니까chepohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 체포하지만chepohajiman |
| "Nếu…" -면 | 체포하면chepohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 체포하려고chepoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 체포하기chepohagi |
| Định ngữ quá khứ | 체포한chepohan |
| Định ngữ tương lai | 체포할chepohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to arrest, to apprehend
Câu hỏi thường gặp
체포하다 nghĩa là gì?
체포하다 (động từ) nghĩa là bắt, bắt giữ.
체포하다 đọc thế nào?
체포하다 đọc là chepohada (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞pʰo̞ɦa̠da̠].