TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

검문소

geommunso [ˈkɘ(ː)mmunsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 檢問所 KIỂM VẤN SỞ 檢 kiểm·問 vấn·所 sở

Lưu ý: âm Hán Việt “kiểm vấn sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 검문소 nghĩa là chốt kiểm soát, chốt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

검문소 nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.

Nghĩa của 검문소

Danh từ

  1. Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 檢問所 — checkpoint (point along a road or on a frontier)

Câu hỏi thường gặp

검문소 nghĩa là gì?

검문소 (danh từ) nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.

검문소 đọc thế nào?

검문소 đọc là geommunso (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)mmunsʰo̞].

Âm Hán Việt của 검문소 là gì?

검문소 viết bằng chữ Hán là 檢問所, âm Hán Việt "kiểm vấn sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiểm vấn sở" trong tiếng Việt — 검문소 nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.