검문소
Lưu ý: âm Hán Việt “kiểm vấn sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 검문소 nghĩa là chốt kiểm soát, chốt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
검문소 nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.
Nghĩa của 검문소
Danh từ
- Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 檢問所 — checkpoint (point along a road or on a frontier)
Câu hỏi thường gặp
검문소 nghĩa là gì?
검문소 (danh từ) nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.
검문소 đọc thế nào?
검문소 đọc là geommunso (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)mmunsʰo̞].
Âm Hán Việt của 검문소 là gì?
검문소 viết bằng chữ Hán là 檢問所, âm Hán Việt "kiểm vấn sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiểm vấn sở" trong tiếng Việt — 검문소 nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.