TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

검사원

geomsawon [ˈkɘ(ː)msʰa̠wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 檢査員 KIỂM TRA VIÊN 檢 kiểm·査 tra·員 viên

Lưu ý: âm Hán Việt “kiểm tra viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 검사원 nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

검사원 nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.

Nghĩa của 검사원

Danh từ

  1. Người thanh tra, người kiểm tra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 檢査員 — inspector

Câu hỏi thường gặp

검사원 nghĩa là gì?

검사원 (danh từ) nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.

검사원 đọc thế nào?

검사원 đọc là geomsawon (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)msʰa̠wʌ̹n].

Âm Hán Việt của 검사원 là gì?

검사원 viết bằng chữ Hán là 檢査員, âm Hán Việt "kiểm tra viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiểm tra viên" trong tiếng Việt — 검사원 nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.