검사원
Lưu ý: âm Hán Việt “kiểm tra viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 검사원 nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
검사원 nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.
Nghĩa của 검사원
Danh từ
- Người thanh tra, người kiểm tra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 檢査員 — inspector
Câu hỏi thường gặp
검사원 nghĩa là gì?
검사원 (danh từ) nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.
검사원 đọc thế nào?
검사원 đọc là geomsawon (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)msʰa̠wʌ̹n].
Âm Hán Việt của 검사원 là gì?
검사원 viết bằng chữ Hán là 檢査員, âm Hán Việt "kiểm tra viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiểm tra viên" trong tiếng Việt — 검사원 nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.