검시
Lưu ý: âm Hán Việt “kiểm thi” — nghĩa tiếng Việt khác: 검시 nghĩa là khám nghiệm tử thi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
검시 nghĩa là khám nghiệm tử thi.
Nghĩa của 검시
Danh từ
- Khám nghiệm tử thi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 檢屍 — autopsy
- Danh từ 檢視 — forensic autopsy
Câu hỏi thường gặp
검시 nghĩa là gì?
검시 (danh từ) nghĩa là khám nghiệm tử thi.
검시 đọc thế nào?
검시 đọc là geomsi (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)mɕʰi].
Âm Hán Việt của 검시 là gì?
검시 viết bằng chữ Hán là 檢屍, âm Hán Việt "kiểm thi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiểm thi" trong tiếng Việt — 검시 nghĩa là khám nghiệm tử thi.