TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

검시

geomsi [ˈkɘ(ː)mɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 檢屍 KIỂM THI 檢 kiểm·屍 thi

Lưu ý: âm Hán Việt “kiểm thi” — nghĩa tiếng Việt khác: 검시 nghĩa là khám nghiệm tử thi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

검시 nghĩa là khám nghiệm tử thi.

Nghĩa của 검시

Danh từ

  1. Khám nghiệm tử thi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 檢屍 — autopsy
  • Danh từ 檢視 — forensic autopsy

Câu hỏi thường gặp

검시 nghĩa là gì?

검시 (danh từ) nghĩa là khám nghiệm tử thi.

검시 đọc thế nào?

검시 đọc là geomsi (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)mɕʰi].

Âm Hán Việt của 검시 là gì?

검시 viết bằng chữ Hán là 檢屍, âm Hán Việt "kiểm thi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiểm thi" trong tiếng Việt — 검시 nghĩa là khám nghiệm tử thi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.