Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiểm duyệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
검열 nghĩa là kiểm duyệt.
Nghĩa của 검열
Danh từ
Kiểm duyệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ檢閱 — censorship
Câu hỏi thường gặp
검열 nghĩa là gì?
검열 (danh từ) nghĩa là kiểm duyệt.
검열 đọc thế nào?
검열 đọc là geomnyeol (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)mɲʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 검열 là gì?
검열 viết bằng chữ Hán là 檢閱, âm Hán Việt "kiểm duyệt". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kiểm duyệt" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.