겁
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khiếp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
겁 nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi, kiếp.
Nghĩa của 겁
Danh từ
怯 · KHIẾP- Sự khiếp đảm, sự sợ hãi.
Danh từ
劫 · KIẾP- Kiếp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 겁
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 겁
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 怯 — fear, fright
- Danh từ 劫 — kalpa (a period of 4.32 billion years; used more figuratively to refer to any very long period of time)
Câu hỏi thường gặp
겁 nghĩa là gì?
겁 (danh từ) nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi, kiếp.
겁 đọc thế nào?
겁 đọc là geop (romaja), IPA [kʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 겁 là gì?
겁 viết bằng chữ Hán là 怯, âm Hán Việt "khiếp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khiếp" trong tiếng Việt.