TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

겁

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geop [kʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 怯 KHIẾP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khiếp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

겁 nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi, kiếp.

Nghĩa của 겁

Danh từ

怯 · KHIẾP
  1. Sự khiếp đảm, sự sợ hãi.

Danh từ

劫 · KIẾP
  1. Kiếp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 겁

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 겁

  • 겁부 — Người nhát gan, người nhút nhát.
  • 겁내다 — Sợ, hãi, sợ hãi.
  • 겁쟁이 — Người nhát gan, người nhút nhát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 怯 — fear, fright
  • Danh từ 劫 — kalpa (a period of 4.32 billion years; used more figuratively to refer to any very long period of time)

Câu hỏi thường gặp

겁 nghĩa là gì?

겁 (danh từ) nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi, kiếp.

겁 đọc thế nào?

겁 đọc là geop (romaja), IPA [kʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 겁 là gì?

겁 viết bằng chữ Hán là 怯, âm Hán Việt "khiếp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khiếp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.