검열하다
검열하다 nghĩa là kiểm duyệt.
Nghĩa của 검열하다
Động từ
- Kiểm duyệt.
Cách chia của 검열하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 검열해요geomyeolhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 검열합니다geomyeolhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 검열해geomyeolhae |
| Quá khứ — lịch sự | 검열했어요geomyeolhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 검열했습니다geomyeolhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 검열하겠어요geomyeolhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 검열하고geomyeolhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 검열하는geomyeolhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 검열한다geomyeolhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 검열했다geomyeolhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 검열합니까geomyeolhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 검열하자geomyeolhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 검열해라geomyeolhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 검열합시오geomyeolhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 검열해서geomyeolhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 검열하니까geomyeolhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 검열하지만geomyeolhajiman |
| "Nếu…" -면 | 검열하면geomyeolhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 검열하려고geomyeolharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 검열하기geomyeolhagi |
| Định ngữ quá khứ | 검열한geomyeolhan |
| Định ngữ tương lai | 검열할geomyeolhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to censor
Câu hỏi thường gặp
검열하다 nghĩa là gì?
검열하다 (động từ) nghĩa là kiểm duyệt.
검열하다 đọc thế nào?
검열하다 đọc là geomnyeolhada (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)mɲʌ̹ɾɦa̠da̠].