TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

검투사

geomtusa [ˈkɘ(ː)mtʰusʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 劍鬪士 KIẾM ĐẤU SĨ 劍 kiếm·鬪 đấu·士 sĩ

Lưu ý: âm Hán Việt “kiếm đấu sĩ” — nghĩa tiếng Việt khác: 검투사 nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

검투사 nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.

Nghĩa của 검투사

Danh từ

lịch sử
  1. Võ sĩ giác đấu, đấu sĩ La Mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 劍鬪士 — gladiator

Câu hỏi thường gặp

검투사 nghĩa là gì?

검투사 (danh từ) nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.

검투사 đọc thế nào?

검투사 đọc là geomtusa (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)mtʰusʰa̠].

Âm Hán Việt của 검투사 là gì?

검투사 viết bằng chữ Hán là 劍鬪士, âm Hán Việt "kiếm đấu sĩ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiếm đấu sĩ" trong tiếng Việt — 검투사 nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.