검투사
Lưu ý: âm Hán Việt “kiếm đấu sĩ” — nghĩa tiếng Việt khác: 검투사 nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
검투사 nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.
Nghĩa của 검투사
Danh từ
lịch sử- Võ sĩ giác đấu, đấu sĩ La Mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 劍鬪士 — gladiator
Câu hỏi thường gặp
검투사 nghĩa là gì?
검투사 (danh từ) nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.
검투사 đọc thế nào?
검투사 đọc là geomtusa (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)mtʰusʰa̠].
Âm Hán Việt của 검투사 là gì?
검투사 viết bằng chữ Hán là 劍鬪士, âm Hán Việt "kiếm đấu sĩ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiếm đấu sĩ" trong tiếng Việt — 검투사 nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.