겁내다
겁내다 nghĩa là sợ, hãi.
Nghĩa của 겁내다
Động từ
- Sợ, hãi, sợ hãi.
Cách chia của 겁내다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 겁내요geomnaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 겁냅니다geomnaemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 겁내geomnae |
| Quá khứ — lịch sự | 겁냈어요geomnaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 겁냈습니다geomnaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 겁내겠어요geomnaegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 겁내고geomnaego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 겁내는geomnaeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 겁낸다geomnaenda |
| Quá khứ — trần thuật | 겁냈다geomnaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 겁냅니까geomnaemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 겁내자geomnaeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 겁내라geomnaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 겁냅시오geomnaepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 겁내서geomnaeseo |
| "Vì…" -니까 | 겁내니까geomnaenikka |
| "…nhưng" -지만 | 겁내지만geomnaejiman |
| "Nếu…" -면 | 겁내면geomnaemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 겁내려고geomnaeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 겁내기geomnaegi |
| Định ngữ quá khứ | 겁낸geomnaen |
| Định ngữ tương lai | 겁낼geomnael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fear; to be afraid (outward)
Câu hỏi thường gặp
겁내다 nghĩa là gì?
겁내다 (động từ) nghĩa là sợ, hãi.
겁내다 đọc thế nào?
겁내다 đọc là geomnaeda (romaja), IPA [kʌ̹mnɛda̠].