것
것 nghĩa là vật, điều.
Nghĩa của 것
Danh từ
- Vật, điều, thứ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 것
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 것
Câu ví dụ với 것
- 난 모든 것을 말했다. Tôi đã nói tất cả.Tatoeba #2110894
- 타토에바에 오신 것을 환영합니다! Chào mừng bạn đến với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5020798
- 집에서 머무르는 것은 지루하다. Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105236
- 나는 셔츠를 바꿀 것이다. Tôi sẽ thay áo phông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105536
- 이 가방은 누구의 것입니까? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13189628
- 위키낱말사전에 오신 것을 환영합니다. Chào mừng đến với Wiktionary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254760
- 당신은 나의 것입니다. Em là của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948581
- 반짝이는 것이 모두 금은 아니다. Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948583
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thing; something; that which; what; used to designate any object, action, or phenomenon, forming noun phrases.; an object belonging to an owner; forms constructions equivalent to English possessive pronouns. Colloquially pronounced 꺼 (kkeo) with initial tensing.; Emphasizes the speaker's certainty about the preceding verb or adjective.; Used as an element in a number of verbal suffixes; see the "Derived terms" section.
Câu hỏi thường gặp
것 nghĩa là gì?
것 (danh từ) nghĩa là vật, điều.
것 đọc thế nào?
것 đọc là geot (romaja), IPA [kʌ̹t̚].