TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

것

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geot [kʌ̹t̚] giọng máy của trình duyệt

것 nghĩa là vật, điều.

Nghĩa của 것

Danh từ

  1. Vật, điều, thứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 것

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 것

  • 그것 — Cái đó, điều đó (gần người nghe hoặc đã nhắc tới).
  • 이것 — Đây, cái này.
  • 저것 — Điều này, cái này, đây.

Câu ví dụ với 것

  • 난 모든 것을 말했다. Tôi đã nói tất cả.Tatoeba #2110894
  • 타토에바에 오신 것을 환영합니다! Chào mừng bạn đến với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5020798
  • 집에서 머무르는 것은 지루하다. Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105236
  • 나는 셔츠를 바꿀 것이다. Tôi sẽ thay áo phông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105536
  • 이 가방은 누구의 것입니까? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13189628
  • 위키낱말사전에 오신 것을 환영합니다. Chào mừng đến với Wiktionary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254760
  • 당신은 나의 것입니다. Em là của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948581
  • 반짝이는 것이 모두 금은 아니다. Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948583

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thing; something; that which; what; used to designate any object, action, or phenomenon, forming noun phrases.; an object belonging to an owner; forms constructions equivalent to English possessive pronouns. Colloquially pronounced 꺼 (kkeo) with initial tensing.; Emphasizes the speaker's certainty about the preceding verb or adjective.; Used as an element in a number of verbal suffixes; see the "Derived terms" section.

Câu hỏi thường gặp

것 nghĩa là gì?

것 (danh từ) nghĩa là vật, điều.

것 đọc thế nào?

것 đọc là geot (romaja), IPA [kʌ̹t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.