겁부
Lưu ý: âm Hán Việt “khiếp phu” — nghĩa tiếng Việt khác: 겁부 nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
겁부 nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.
Nghĩa của 겁부
Danh từ
- Người nhát gan, người nhút nhát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 怯夫 — coward, scaredy-cat, scaredy pants
Câu hỏi thường gặp
겁부 nghĩa là gì?
겁부 (danh từ) nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.
겁부 đọc thế nào?
겁부 đọc là geopbu (romaja), IPA [kʌ̹p̚p͈u].
Âm Hán Việt của 겁부 là gì?
겁부 viết bằng chữ Hán là 怯夫, âm Hán Việt "khiếp phu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khiếp phu" trong tiếng Việt — 겁부 nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.