TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

겁쟁이

geopjaeng'i [kʌ̹p̚t͡ɕ͈ɛŋi] giọng máy của trình duyệt

겁쟁이 nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.

Nghĩa của 겁쟁이

Danh từ

miệt thị
  1. Người nhát gan, người nhút nhát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coward (someone easily scared)

Câu hỏi thường gặp

겁쟁이 nghĩa là gì?

겁쟁이 (danh từ) nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.

겁쟁이 đọc thế nào?

겁쟁이 đọc là geopjaeng'i (romaja), IPA [kʌ̹p̚t͡ɕ͈ɛŋi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.