TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

겉씨식물

geotssisingmul [kʌ̹ɕɕ͈iɕʰiŋmuɭ] giọng máy của trình duyệt

겉씨식물 nghĩa là thực vật hạt trần, thực vật khỏa tử.

Nghĩa của 겉씨식물

Danh từ

  1. Thực vật hạt trần, thực vật khỏa tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gymnosperm

Câu hỏi thường gặp

겉씨식물 nghĩa là gì?

겉씨식물 (danh từ) nghĩa là thực vật hạt trần, thực vật khỏa tử.

겉씨식물 đọc thế nào?

겉씨식물 đọc là geotssisingmul (romaja), IPA [kʌ̹ɕɕ͈iɕʰiŋmuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.