게
게 nghĩa là cua.
Nghĩa của 게
Danh từ
- Cua.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 게
Câu ví dụ với 게
- 사람 많은 게 싫어요. Tôi ghét những lúc đông người.Tatoeba #5376
- 실수하는 게 조금 두려워요. Tôi có chút sợ hãi việc mắc sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13997729
- 말하고 싶은 게 많은데 못 말해. Có rất nhiều thứ tôi muốn nói, nhưng tôi không thể nói được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879036
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crab
- Hậu tố -ly; a suffix attached to the stems of verbs and adjectives to derive adverbs.; so that
- Hậu tố are you going to...; used to ask about the addressee's intentions, often with a nuance of slight surprise.; Used sarcastically to deny the possibility of something being true by positing an equally absurd situation.; Used to invite someone to guess.; In the familiar style, the principal imperative suffix.
Câu hỏi thường gặp
게 nghĩa là gì?
게 (danh từ) nghĩa là cua.
게 đọc thế nào?
게 đọc là ge (romaja), IPA [ke̞(ː)].