TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

겉장

geotjang [kʌ̹t̚t͡ɕ͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

겉장 nghĩa là bìa.

Nghĩa của 겉장

Danh từ

  1. Bìa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cover (of a book), first page

Câu hỏi thường gặp

겉장 nghĩa là gì?

겉장 (danh từ) nghĩa là bìa.

겉장 đọc thế nào?

겉장 đọc là geotjang (romaja), IPA [kʌ̹t̚t͡ɕ͈a̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.