게놈
genom
[ke̞no̞m] giọng máy của trình duyệt
게놈 nghĩa là bộ gen.
Nghĩa của 게놈
Danh từ
- Bộ gen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ genome
Câu hỏi thường gặp
게놈 nghĩa là gì?
게놈 (danh từ) nghĩa là bộ gen.
게놈 đọc thế nào?
게놈 đọc là genom (romaja), IPA [ke̞no̞m].