TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

게다가

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gedaga [ke̞da̠ɡa̠] giọng máy của trình duyệt

게다가 nghĩa là hơn nữa, thêm vào đó.

Nghĩa của 게다가

Phó từ

  1. Hơn nữa, thêm vào đó. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ moreover; there; thereat

Câu hỏi thường gặp

게다가 nghĩa là gì?

게다가 (phó từ) nghĩa là hơn nữa, thêm vào đó.

게다가 đọc thế nào?

게다가 đọc là gedaga (romaja), IPA [ke̞da̠ɡa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.