TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

게릴라

gerilla [ke̞ɾiɭɭa̠] giọng máy của trình duyệt

게릴라 nghĩa là du kích.

Nghĩa của 게릴라

Danh từ

  1. Du kích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guerrilla (warfare or irregular soldier)

Câu hỏi thường gặp

게릴라 nghĩa là gì?

게릴라 (danh từ) nghĩa là du kích.

게릴라 đọc thế nào?

게릴라 đọc là gerilla (romaja), IPA [ke̞ɾiɭɭa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.