TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

게이기

geigi [ke̞iɡi] giọng máy của trình duyệt

게이기 nghĩa là nghệ giả.

Nghĩa của 게이기

Danh từ

  1. Nghệ giả.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 게이기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geisha

Câu hỏi thường gặp

게이기 nghĩa là gì?

게이기 (danh từ) nghĩa là nghệ giả.

게이기 đọc thế nào?

게이기 đọc là geigi (romaja), IPA [ke̞iɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.