TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

겨울철

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gyeoulcheol [kjʌ̹uʎt͡ɕʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt

겨울철 nghĩa là mùa đông.

Nghĩa của 겨울철

Danh từ

  1. Mùa đông. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wintertime; the winter season

Câu hỏi thường gặp

겨울철 nghĩa là gì?

겨울철 (danh từ) nghĩa là mùa đông.

겨울철 đọc thế nào?

겨울철 đọc là gyeoulcheol (romaja), IPA [kjʌ̹uʎt͡ɕʰʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.