겨울철
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gyeoulcheol
[kjʌ̹uʎt͡ɕʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
겨울철 nghĩa là mùa đông.
Nghĩa của 겨울철
Danh từ
- Mùa đông. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wintertime; the winter season
Câu hỏi thường gặp
겨울철 nghĩa là gì?
겨울철 (danh từ) nghĩa là mùa đông.
겨울철 đọc thế nào?
겨울철 đọc là gyeoulcheol (romaja), IPA [kjʌ̹uʎt͡ɕʰʌ̹ɭ].