겨자
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gyeoja
[kjʌ̹d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
겨자 nghĩa là mù tạc.
Nghĩa của 겨자
Danh từ
- Mù tạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mustard
Câu hỏi thường gặp
겨자 nghĩa là gì?
겨자 (danh từ) nghĩa là mù tạc.
겨자 đọc thế nào?
겨자 đọc là gyeoja (romaja), IPA [kjʌ̹d͡ʑa̠].