TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

격리

gyeongni [kjʌ̹ŋni] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 隔離 CÁCH LY 隔 cách·離 ly

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cách ly” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

격리 nghĩa là phong tỏa kiểm dịch, phong tỏa dịch bệnh.

Nghĩa của 격리

Danh từ

  1. Phong tỏa kiểm dịch, phong tỏa dịch bệnh, thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch, sự cách ly, sự kiểm dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 隔離 — isolation; quarantine

Câu hỏi thường gặp

격리 nghĩa là gì?

격리 (danh từ) nghĩa là phong tỏa kiểm dịch, phong tỏa dịch bệnh.

격리 đọc thế nào?

격리 đọc là gyeongni (romaja), IPA [kjʌ̹ŋni].

Âm Hán Việt của 격리 là gì?

격리 viết bằng chữ Hán là 隔離, âm Hán Việt "cách ly". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cách ly" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.