격리
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cách ly” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
격리 nghĩa là phong tỏa kiểm dịch, phong tỏa dịch bệnh.
Nghĩa của 격리
Danh từ
- Phong tỏa kiểm dịch, phong tỏa dịch bệnh, thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch, sự cách ly, sự kiểm dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 隔離 — isolation; quarantine
Câu hỏi thường gặp
격리 nghĩa là gì?
격리 (danh từ) nghĩa là phong tỏa kiểm dịch, phong tỏa dịch bệnh.
격리 đọc thế nào?
격리 đọc là gyeongni (romaja), IPA [kjʌ̹ŋni].
Âm Hán Việt của 격리 là gì?
격리 viết bằng chữ Hán là 隔離, âm Hán Việt "cách ly". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cách ly" trong tiếng Việt.