격납고
Lưu ý: âm Hán Việt “cách nạp khố” — nghĩa tiếng Việt khác: 격납고 nghĩa là hăng ga, nhà chứa máy bay. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
격납고 nghĩa là hăng ga, nhà chứa máy bay.
Nghĩa của 격납고
Danh từ
- Hăng ga, nhà chứa máy bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 格納庫 — hangar
Câu hỏi thường gặp
격납고 nghĩa là gì?
격납고 (danh từ) nghĩa là hăng ga, nhà chứa máy bay.
격납고 đọc thế nào?
격납고 đọc là gyeongnapgo (romaja), IPA [kjʌ̹ŋna̠p̚k͈o̞].
Âm Hán Việt của 격납고 là gì?
격납고 viết bằng chữ Hán là 格納庫, âm Hán Việt "cách nạp khố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cách nạp khố" trong tiếng Việt — 격납고 nghĩa là hăng ga, nhà chứa máy bay.