TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

격납고

gyeongnapgo [kjʌ̹ŋna̠p̚k͈o̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 格納庫 CÁCH NẠP KHỐ 格 cách·納 nạp·庫 khố

Lưu ý: âm Hán Việt “cách nạp khố” — nghĩa tiếng Việt khác: 격납고 nghĩa là hăng ga, nhà chứa máy bay. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

격납고 nghĩa là hăng ga, nhà chứa máy bay.

Nghĩa của 격납고

Danh từ

  1. Hăng ga, nhà chứa máy bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 格納庫 — hangar

Câu hỏi thường gặp

격납고 nghĩa là gì?

격납고 (danh từ) nghĩa là hăng ga, nhà chứa máy bay.

격납고 đọc thế nào?

격납고 đọc là gyeongnapgo (romaja), IPA [kjʌ̹ŋna̠p̚k͈o̞].

Âm Hán Việt của 격납고 là gì?

격납고 viết bằng chữ Hán là 格納庫, âm Hán Việt "cách nạp khố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cách nạp khố" trong tiếng Việt — 격납고 nghĩa là hăng ga, nhà chứa máy bay.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.