격노
Lưu ý: âm Hán Việt “khích nộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 격노 nghĩa là cơn tức giận, thịnh nộ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
격노 nghĩa là cơn tức giận, thịnh nộ.
Nghĩa của 격노
Danh từ
- Cơn tức giận, thịnh nộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 激怒 — rage, fury, violent anger, wrath, exasperation
Câu hỏi thường gặp
격노 nghĩa là gì?
격노 (danh từ) nghĩa là cơn tức giận, thịnh nộ.
격노 đọc thế nào?
격노 đọc là gyeongno (romaja), IPA [kjʌ̹ŋno̞].
Âm Hán Việt của 격노 là gì?
격노 viết bằng chữ Hán là 激怒, âm Hán Việt "khích nộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khích nộ" trong tiếng Việt — 격노 nghĩa là cơn tức giận, thịnh nộ.