TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

격노

gyeongno [kjʌ̹ŋno̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 激怒 KHÍCH NỘ 激 khích·怒 nộ

Lưu ý: âm Hán Việt “khích nộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 격노 nghĩa là cơn tức giận, thịnh nộ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

격노 nghĩa là cơn tức giận, thịnh nộ.

Nghĩa của 격노

Danh từ

  1. Cơn tức giận, thịnh nộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 激怒 — rage, fury, violent anger, wrath, exasperation

Câu hỏi thường gặp

격노 nghĩa là gì?

격노 (danh từ) nghĩa là cơn tức giận, thịnh nộ.

격노 đọc thế nào?

격노 đọc là gyeongno (romaja), IPA [kjʌ̹ŋno̞].

Âm Hán Việt của 격노 là gì?

격노 viết bằng chữ Hán là 激怒, âm Hán Việt "khích nộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khích nộ" trong tiếng Việt — 격노 nghĩa là cơn tức giận, thịnh nộ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.