격려하다
격려하다 nghĩa là cổ vũ, khích lệ.
Nghĩa của 격려하다
Động từ
- Cổ vũ, khích lệ, động viên.
Cách chia của 격려하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 격려해요gyeongnyeohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 격려합니다gyeongnyeohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 격려해gyeongnyeohae |
| Quá khứ — lịch sự | 격려했어요gyeongnyeohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 격려했습니다gyeongnyeohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 격려하겠어요gyeongnyeohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 격려하고gyeongnyeohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 격려하는gyeongnyeohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 격려한다gyeongnyeohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 격려했다gyeongnyeohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 격려합니까gyeongnyeohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 격려하자gyeongnyeohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 격려해라gyeongnyeohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 격려합시오gyeongnyeohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 격려해서gyeongnyeohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 격려하니까gyeongnyeohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 격려하지만gyeongnyeohajiman |
| "Nếu…" -면 | 격려하면gyeongnyeohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 격려하려고gyeongnyeoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 격려하기gyeongnyeohagi |
| Định ngữ quá khứ | 격려한gyeongnyeohan |
| Định ngữ tương lai | 격려할gyeongnyeohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to encourage; to urge
Câu hỏi thường gặp
격려하다 nghĩa là gì?
격려하다 (động từ) nghĩa là cổ vũ, khích lệ.
격려하다 đọc thế nào?
격려하다 đọc là gyeongnyeohada (romaja), IPA [kjʌ̹ŋɲʌ̹ɦa̠da̠].