견실하다
견실하다 nghĩa là có uy tín, xác thực, vững chắc.
Nghĩa của 견실하다
Tính từ
- Có uy tín.
- Xác thực, vững chắc, hợp lý.
Cách chia của 견실하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 견실해요gyeonsilhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 견실합니다gyeonsilhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 견실해gyeonsilhae |
| Quá khứ — lịch sự | 견실했어요gyeonsilhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 견실했습니다gyeonsilhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 견실하겠어요gyeonsilhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 견실하고gyeonsilhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 견실하다gyeonsilhada |
| Quá khứ — trần thuật | 견실했다gyeonsilhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 견실합니까gyeonsilhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 견실해서gyeonsilhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 견실하니까gyeonsilhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 견실하지만gyeonsilhajiman |
| "Nếu…" -면 | 견실하면gyeonsilhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 견실하기gyeonsilhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to act reliably; to act in a trustworthy manner; to be reliable
Câu hỏi thường gặp
견실하다 nghĩa là gì?
견실하다 (tính từ) nghĩa là có uy tín, xác thực, vững chắc.
견실하다 đọc thế nào?
견실하다 đọc là gyeonsilhada (romaja), IPA [kjʌ̹nɕʰiɾɦa̠da̠].