TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

견실하다

gyeonsilhada [kjʌ̹nɕʰiɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

견실하다 nghĩa là có uy tín, xác thực, vững chắc.

Nghĩa của 견실하다

Tính từ

  1. Có uy tín.
  2. Xác thực, vững chắc, hợp lý.

Cách chia của 견실하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn견실해요gyeonsilhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở견실합니다gyeonsilhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi견실해gyeonsilhae
Quá khứ — lịch sự견실했어요gyeonsilhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng견실했습니다gyeonsilhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-견실하겠어요gyeonsilhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고견실하고gyeonsilhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký견실하다gyeonsilhada
Quá khứ — trần thuật견실했다gyeonsilhaetda
Câu hỏi trang trọng견실합니까gyeonsilhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서견실해서gyeonsilhaeseo
"Vì…" -니까견실하니까gyeonsilhanikka
"…nhưng" -지만견실하지만gyeonsilhajiman
"Nếu…" -면견실하면gyeonsilhamyeon
Danh từ hoá -기견실하기gyeonsilhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to act reliably; to act in a trustworthy manner; to be reliable

Câu hỏi thường gặp

견실하다 nghĩa là gì?

견실하다 (tính từ) nghĩa là có uy tín, xác thực, vững chắc.

견실하다 đọc thế nào?

견실하다 đọc là gyeonsilhada (romaja), IPA [kjʌ̹nɕʰiɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.